Chữ Hán
绱
shàng
the sole of a shoe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the sole of a shoe
- to patch, to sole
- to sole a shoe
Giản thể / Phồn thể
绱→鞝
Dạng biến thể: 緔
Thứ tự nét
绱Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
上shàng
above, on top, superior
伤shāng
to injure, to harm
尚shàng
still, yet
商shāng
commerce, business, trade
赏shǎng
reward
熵shāng
entropy
殇shāng
to die young
裳shang
skirt, petticoat