Chữ Hán
燒
shāo
to burn, to bake
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to burn, to bake
- to heat, to roast
- to burn; to set on fire
- to heat (over a fire); to boil (water, tea etc)
- to braise
Giản thể / Phồn thể
烧→燒
Thứ tự nét
燒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
火huǒ
fire, flame
烟yān
smoke, soot
烧shāo
to burn, to bake
炸zhà
to explode
烂làn
overcooked, overripe
灯dēng
lamp, lantern, light
爆bào
crackle, pop
炒chǎo
to boil, to fry, to roast, to sauté
少shǎo
few, little
稍shāo
somewhat, slightly, a little
绍shào
to connect
勺sháo
spoon, ladle
哨shào
to whistle
捎shāo
to carry, to take
梢shāo
the tip of a branch