Chữ Hán
渖
shěn
water, liquid, juice
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- water, liquid, juice
- to pour
- old variant of 瀋|沈[shen3]
Giản thể / Phồn thể
渖→瀋
Thứ tự nét
渖Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
神shén
god, spirit
身shēn
body, torso
甚shén
considerably
什shén
what? mixed, miscellaneous
审shěn
to examine, to investigate
申shēn
to report
肾shèn
kidney