Chữ Hán
勝
shèng
victory
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- victory
- to excel, to truimph
- success
- to beat
- to defeat
Giản thể / Phồn thể
胜→勝
Thứ tự nét
勝Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
加jiā
to add to, to increase, to augment
办bàn
to set up
动dòng
to move, to happen
力lì
strength, power
勒lēi
to strangle
助zhù
to help, to aid, to assist
势shì
power, force
劝quàn
to recommend, to advise
省shěng
province
生shēng
life, lifetime
声shēng
sound, noise
圣shèng
holy, sacred
升shēng
to advance
胜shèng
victory
剩shèng
leftovers, residue, remains
绳shéng
string, rope, cord