Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

孀

shuāng

widow

20 nétBộ thủ 女Số 6345

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • widow
  • (bound form) widow

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

woman

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

孀

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan