Chữ Hán
說
shuō
to speak, to say
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to speak, to say
- to scold, to upbraid
- to persuade
- to speak; to talk; to say
- to explain; to comment
Pinyin
shuōshuì
Giản thể / Phồn thể
说→說
Thứ tự nét
說Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan