Chữ Hán
兌
duì
cash, check
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cash, check
- to exchange
- surname Dui
- to cash
- to add (liquid)
Giản thể / Phồn thể
兑→兌
Thứ tự nét
兌Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
元yuán
first
党dǎng
political party, gang, faction
先xiān
first, former, previous
光guāng
light
克kè
to subdue, to restrain, to overcome
儿ér
son, child
免miǎn
to spare, to excuse from
充chōng
to fill, to supply
对duì
correct, right
队duì
team, group, band, army unit
堆duī
crowd, heap, pile, mass
兑duì
cash, check
怼duì
hatred, resentment
碓duì
pestle