Chữ Hán
锶
sī
strontium
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- strontium
- strontium (chemistry)
Giản thể / Phồn thể
锶→鍶
Thứ tự nét
锶Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
死sǐ
dead
四sì
four
斯sī
this, thus, such
司sī
to take charge of, to control, to manage
丝sī
silk, fine thread
寺sì
court, office
私sī
personal, private, secret
思sī
to think, to ponder, to consider