Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

瞍

sǒu

blind

14 nétBộ thủ 目Số 8502

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • blind

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

An old man's 叟 eyes 目; 叟 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

瞍

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan