Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蒐

sōu

collect, gather, assemble

14 nétBộ thủ 艹Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • collect, gather, assemble
  • seek
  • spring hunt
  • assemble for war
  • (bound form) to collect; to gather

Giản thể / Phồn thể

蒐→蒐

Dạng biến thể: 搜

Dạng biến thể

Bộ phận

Thứ tự nét

蒐

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan