Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

窣

sū

to emerge from a hole

13 nétBộ thủ 穴Số 5093

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to emerge from a hole
  • rustling, whispering
  • used in 窸窣[xi1 su1]
  • Taiwan pr. [su4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hole

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

窣

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan