Chữ Hán
簌
sù
to rustle
17 nétBộ thủ ⺮
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to rustle
- falling flower petals
- used in 簌簌[su4 su4]
Bộ phận
Thứ tự nét
簌Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
等děng
rank, grade
第dì
sequence, number
笑xiào
to smile, to laugh
算suàn
to calculate, to count
管guǎn
tube, pipe, duct
篇piān
chapter, section
答dá
answer, reply
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
苏sū
to awaken, to revive, to resurrect
素sù
plain
速sù
prompt, quick, speedy
诉sù
to accuse, to sue
酥sū
butter
俗sú
social customs
宿sù
to stop, to rest, to lodge
塑sù
to sculpt, to model in clay