Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蘇

sū

to awaken, to revive, to resurrect

20 nétBộ thủ 艹Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to awaken, to revive, to resurrect
  • used in transliterations
  • surname Su
  • abbr. for Soviet Union 蘇維埃|苏维埃[Su1 wei2 ai1] or 蘇聯|苏联[Su1 lian2]
  • abbr. for Jiangsu 江蘇|江苏[Jiang1 su1]

Giản thể / Phồn thể

苏→蘇

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A perennial 穌 grass 艹; 穌 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蘇

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan