Chữ Hán
觫
sù
to start, to tremble with fear
14 nétBộ thủ 角
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to start, to tremble with fear
- used in 觳觫[hu2 su4]
Thứ tự nét
觫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan