Chữ Hán
谡
sù
to raise
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to raise
- to start, to prepare
- composed
- rise
- to begin
Giản thể / Phồn thể
谡→謖
Thứ tự nét
谡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
说shuō
to speak, to say
让ràng
to allow, to permit, to yield
该gāi
should, ought to, must
谁shuí
who? whom? whose? anyone?
请qǐng
to ask, to request
话huà
talk, speech
讲jiǎng
talk, speech, lecture
谈tán
to talk, to chat
苏sū
to awaken, to revive, to resurrect
素sù
plain
速sù
prompt, quick, speedy
诉sù
to accuse, to sue
酥sū
butter
俗sú
social customs
宿sù
to stop, to rest, to lodge
塑sù
to sculpt, to model in clay