Chữ Hán
荪
sūn
aromatic grass
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- aromatic grass
- flower, iris
- fragrant grass
Giản thể / Phồn thể
荪→蓀
Thứ tự nét
荪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
孙sūn
grandchild, descendent
损sǔn
to damage, to harm
隼sǔn
falcon, eagle
笋sǔn
bamboo shoots
榫sǔn
mortise and tenon
飧sūn
dinner, supper