Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

郯

tán

an ancient city

10 nétBộ thủ 阝Số 5587

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • an ancient city
  • surname
  • surname Tan
  • name of an ancient city

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

city

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

郯

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan