Chữ Hán
厗
tí
stone, mineral
9 nétBộ thủ 厂
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- stone, mineral
- antimony
- old stone or mineral, possibly related to antimony Sb 銻|锑[ti1]
Thứ tự nét
厗Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan