Chữ Hán
屜
tì
drawer, tier
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- drawer, tier
- pad, screen, tray
- drawer; tier; tray
Giản thể / Phồn thể
屉→屜
Thứ tự nét
屜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
属shǔ
class, category, type
届jiè
deadline
尽jǐn
to exhaust, to use up, to deplete
层céng
layer, floor, story, stratum
局jú
bureau, office
尼ní
Buddhist nun
屋wū
building, house, shelter
尿niào
urine
提tí
to hold in the hand
体tǐ
body
替tì
to change, to replace, to substitute for
题tí
forehead
踢tī
to kick
剃tì
to shave
缇tí
orange-red silk
梯tī
ladder, steps, stairs