Chữ Hán
擿
tī
to select, to pick out
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to select, to pick out
- to discard
- to select
- to nitpick
- to expose
Pinyin
tīzhì
Thứ tự nét
擿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
提tí
to hold in the hand
体tǐ
body
替tì
to change, to replace, to substitute for
题tí
forehead
踢tī
to kick
剃tì
to shave
缇tí
orange-red silk
梯tī
ladder, steps, stairs