Chữ Hán
脫
tuō
to take off, to shed
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to take off, to shed
- to escape from
- to shed
- to take off
- to escape
Giản thể / Phồn thể
脱→脫
Bộ phận
Thứ tự nét
脫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan