Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

萬

wàn

ten thousand

13 nétBộ thủ 艹Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ten thousand
  • innumerable
  • surname Wan
  • a great number

Giản thể / Phồn thể

万→萬

Bộ phận

Thứ tự nét

萬

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan