Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

刎

wěn

to behead, to cut the throat

6 nétBộ thủ 刂Số 7076

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to behead, to cut the throat
  • cut across (throat)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

knife

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

刎

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan