Chữ Hán
聞
wén
news
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- news
- to hear, to smell
- to make known
- surname Wen
- to hear
Giản thể / Phồn thể
闻→聞
Thứ tự nét
聞Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
职zhí
duty, profession
联lián
ally, associate
耶yé
used in transliterations
聊liáo
somewhat, slightly, at least
聚jù
to assemble, to collect, to meet
耳ěr
ear
聘pìn
to employ, to engage
耻chǐ
shame, humiliation
问wèn
to ask about, to inquire after
文wén
culture, literature, writing
吻wěn
to kiss
稳wěn
steady, stable
闻wén
news
温wēn
warm, lukewarm
纹wén
line, stripe
蚊wén
mosquito, gnat