Chữ Hán
幄
wò
tent
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tent
- mosquito net
Thứ tự nét
幄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
带dài
belt, strap
市shì
city, town
帮bāng
to help, to assist
常cháng
common, general, normal
师shī
teacher, professional, master
布bù
cotton, linen, textiles
币bì
currency, coins, legal tender
希xī
rare
我wǒ
I, me, my
窝wō
cave, den, nest
握wò
to grasp, to hold, to take by the hand
沃wò
to water, to irrigate
卧wò
to crouch
倭wō
dwarf
渥wò
to enrich, to dye
斡wò
to turn, to rotate, to revolve