Chữ Hán
窩
wō
cave, den, nest
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cave, den, nest
- hiding place
- measure word for small animals
- nest
- pit or hollow on the human body
Giản thể / Phồn thể
窝→窩
Thứ tự nét
窩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
穿chuān
to drill, to pierce
空kōng
hollow, empty, deserted, bare
穷qióng
poor, destitute
窝wō
cave, den, nest
穴xué
cave, den, hole
突tū
sudden, abrupt, unexpected
窗chuāng
window
窥kuī
to peep, to spy on, to watch
我wǒ
I, me, my
握wò
to grasp, to hold, to take by the hand
沃wò
to water, to irrigate
卧wò
to crouch
倭wō
dwarf
渥wò
to enrich, to dye
斡wò
to turn, to rotate, to revolve