Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

庑

wǔ

corridor, hallway

7 nétBộ thủ 广Số 3307Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • corridor, hallway
  • luxuriant
  • variant of 蕪|芜[wu2]
  • small rooms facing or to the side of the main hall or veranda

Pinyin

wǔwú

Giản thể / Phồn thể

庑→廡

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

house

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

庑

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan