Chữ Hán
庑
wǔ
corridor, hallway
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- corridor, hallway
- luxuriant
- variant of 蕪|芜[wu2]
- small rooms facing or to the side of the main hall or veranda
Pinyin
wǔwú
Giản thể / Phồn thể
庑→廡
Thứ tự nét
庑Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan