Chữ Hán
杌
wù
tree stump
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tree stump
- square stool
- sterility
- low stool
Thứ tự nét
杌Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
无wú
no, not
五wǔ
five
物wù
thing, substance, matter
舞wǔ
to dance
屋wū
building, house, shelter
吴wú
one of several warring states
吾wú
I, my, our
乌wū
crow, rook, raven