Chữ Hán
焐
wù
to warm up
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to warm up
- to warm sth up
Thứ tự nét
焐Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
火huǒ
fire, flame
烟yān
smoke, soot
烧shāo
to burn, to bake
炸zhà
to explode
烂làn
overcooked, overripe
灯dēng
lamp, lantern, light
爆bào
crackle, pop
炒chǎo
to boil, to fry, to roast, to sauté
无wú
no, not
五wǔ
five
物wù
thing, substance, matter
舞wǔ
to dance
屋wū
building, house, shelter
吴wú
one of several warring states
吾wú
I, my, our
乌wū
crow, rook, raven