Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

戲

xì

play, show, theater

17 nétBộ thủ 戈Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • play, show, theater
  • trick
  • drama
  • play
  • show

Giản thể / Phồn thể

戏→戲

Thứ tự nét

戲

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan