Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

舄

xì

shoe, the sole of a shoe

12 nétBộ thủ 臼Số 6781

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • shoe, the sole of a shoe
  • magpie
  • shoe
  • slipper

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A magpie; compare 鳥

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

舄

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan