Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

猃

xiǎn

long-snouted dog

10 nétBộ thủ 犭Số 6489Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • long-snouted dog
  • a kind of dog with a long snout
  • see 獫狁|猃狁[Xian3 yun3]

Giản thể / Phồn thể

猃→獫

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

dog

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

猃

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan