Chữ Hán
銜
xián
rank, title
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rank, title
- to bite, to hold in the mouth
- bit (of a bridle)
- to hold in the mouth
- to harbor (feelings)
Giản thể / Phồn thể
衔→銜
Thứ tự nét
銜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
金jīn
gold, metal
鉴jiàn
mirror, looking glass
釜fǔ
cauldron, kettle, pot
鑫xīn
prosperity
銮luán
bells hung on a horse
錾zàn
chisel, engraving tool
鏊ào
a flat iron cooking-plate for cakes
县xiàn
county, district, subdivision
先xiān
first, former, previous
线xiàn
line, thread, wire
现xiàn
to appear, to manifest
显xiǎn
clear, evident
限xiàn
boundary, limit, line
险xiǎn
narrow pass, strategic point
献xiàn
to offer, to present