Chữ Hán
褻
xiè
dirty, ragged
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dirty, ragged
- slight, insult, disrespect
- obscene
- disrespectful
Giản thể / Phồn thể
亵→褻
Thứ tự nét
褻Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
表biǎo
to show, to express, to display
装zhuāng
dress, clothes, attire
裔yì
progeny, descendants
衣yī
cloth
袋dài
bag, sack
袁yuán
robe
裁cái
to trim, to reduce, to cut
裹guǒ
to wrap, to encircle
写xiě
to write
些xiē
little, few
谢xiè
to thank
鞋xié
shoes, footwear in general
邪xié
wrong, evil, demonic
协xié
to assist
携xié
to carry, to lead, to take by the hand
斜xié
slanting, sloping, inclined