Chữ Hán
謝
xiè
to thank
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to thank
- to refuse politely
- surname Xie
- (bound form) to apologize
- (bound form) to decline; to refuse
Giản thể / Phồn thể
谢→謝
Thứ tự nét
謝Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
言yán
words, speech
警jǐng
to guard, to watch
誉yù
fame, reputation
誓shì
to swear, to pledge
詹zhān
talkative, verbose
詈lì
to curse, to scold
写xiě
to write
些xiē
little, few
谢xiè
to thank
鞋xié
shoes, footwear in general
邪xié
wrong, evil, demonic
协xié
to assist
携xié
to carry, to lead, to take by the hand
斜xié
slanting, sloping, inclined