Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

擤

xǐng

to blow the nose with fingers

17 nétBộ thủ 扌Số 5052

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to blow the nose with fingers
  • to blow one's nose

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To use a hand 扌 to blow the nose 鼻

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

擤

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan