Chữ Hán
腥
xīng
fishy, rank
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fishy, rank
- raw meat
- fishy (smell)
Bộ phận
Thứ tự nét
腥Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
能néng
can, may
脸liǎn
face, cheek
脚jiǎo
leg, foot
股gǔ
share, portion
腿tuǐ
legs, thighs
背bèi
back, backside
脱tuō
to take off, to shed
胜shèng
victory
行xíng
to go, to walk, to move
性xìng
sex, nature, character
型xíng
pattern, model, type
星xīng
star, planet
形xíng
form, shape
姓xìng
name, family name, surname
醒xǐng
to wake up, to startle
兴xìng
to thrive, to prosper, to flourish