Chữ Hán
蛵
xīng
dragonfly
13 nétBộ thủ 虫
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dragonfly
- see 虰蛵[ding1 xing2]
Pinyin
xīngxíng
Thứ tự nét
蛵Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
虽suī
although, even though
蛋dàn
egg
蛇shé
snake
蛮mán
barbarians
虫chóng
insect, worm
虾xiā
shrimp, prawn
蠢chǔn
to wriggle
蜀shǔ
the name of an ancient state
行xíng
to go, to walk, to move
性xìng
sex, nature, character
型xíng
pattern, model, type
星xīng
star, planet
形xíng
form, shape
姓xìng
name, family name, surname
醒xǐng
to wake up, to startle
兴xìng
to thrive, to prosper, to flourish