Chữ Hán
煦
xù
kind, gentle, gracious
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- kind, gentle, gracious
- balmy
- nicely warm
- cozy
- Taiwan pr. [xu3]
Thứ tự nét
煦Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
点diǎn
dot, point, speck
热rè
heat, fever, zeal
照zhào
to shine, to reflect, to illuminate
然rán
certainly
熟shú
well-cooked
煮zhǔ
to boil, to cook
熊xióng
a bear
熬áo
to boil, to simmer
需xū
to need, to require
须xū
beard
许xǔ
to consent, to permit
续xù
continuous, serial
徐xú
slowly, quietly, calmly
恤xù
to help, to relieve, to take pity on
叙xù
to express, to state
虚xū
false