Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

煦

xù

kind, gentle, gracious

13 nétBộ thủ 灬Số 4723

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • kind, gentle, gracious
  • balmy
  • nicely warm
  • cozy
  • Taiwan pr. [xu3]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A warm 昫 fire 灬; 昫 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

煦

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan