Chữ Hán
學
xué
learning, knowledge, science
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- learning, knowledge, science
- to study, to go to school
- -ology
- to learn
- to study
Giản thể / Phồn thể
学→學
Thứ tự nét
學Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
学xué
learning, knowledge, science
字zì
character, letter, symbol, word
子zi
son, child
季jì
a quarter-year, a season
存cún
to exist
孙sūn
grandchild, descendent
孔kǒng
opening, hole, orifice
孝xiào
filial piety, obedience
血xuè
blood
雪xuě
snow
穴xué
cave, den, hole
薛xuē
wormwood, marsh grass
削xuē
to pare, to scrape, to trim
靴xuē
boots
鳕xuě
codfish