Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鄢

yān

a district in Henan province

13 nétBộ thủ 阝Số 5731

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a district in Henan province
  • surname Yan
  • used in 鄢陵[Yan1 ling2] (the name of a place in Henan)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

place

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鄢

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan