Chữ Hán
漾
yàng
to ripple, to undulate
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to ripple, to undulate
- to bob on the waves
- to overflow
- to ripple
- used in place names
Thứ tự nét
漾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
养yǎng
to raise, to rear, to bring up
杨yáng
willow, poplar, aspen
样yàng
form, pattern, shape, style
阳yáng
the male principle
羊yáng
sheep, goat
扬yáng
to flutter, to wave
洋yáng
sea, ocean
氧yǎng
oxygen