Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

羕

yàng

river, flowing water

11 nétBộ thủ 羊Số 8091

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • river, flowing water

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

long

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

羕

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan