Chữ Hán
冝
yí
suitable, right, proper
7 nétBộ thủ 冖
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- suitable, right, proper
Thứ tự nét
冝Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
写xiě
to write
农nóng
agriculture, farming
冠guān
cap, crown, headgear
冢zhǒng
burial mound, mausoleum
冤yuān
grievance, injustice, wrong
幂mì
cover-cloth
冥míng
dark, gloomy, night
冗rǒng
excessive
一yī
one
以yǐ
according to
已yǐ
already
亦yì
also, too
亿yì
hundred million
义yì
right conduct, propriety
意yì
thought, idea, opinion
依yī
to rely on