Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

瑩

yíng

bright, lustrous, sparkling like a gem

15 nétBộ thủ 玉Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bright, lustrous, sparkling like a gem
  • luster of gems

Giản thể / Phồn thể

莹→瑩

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Fiery 火 like a gem 玉

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

瑩

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan