Chữ Hán
竽
yú
free reed mouth organ
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- free reed mouth organ
- free reed wind instrument similar to the sheng 笙[sheng1], used in ancient China
Bộ phận
Thứ tự nét
竽Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan