Chữ Hán
籲
yù
to appeal, to request
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to appeal, to request
- to beg, to implore
- to implore
Giản thể / Phồn thể
吁→籲
Bộ phận
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
To beg 龥 by playing a bamboo flute 录; 龥 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
籲Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan