Chữ Hán
谕
yù
to proclaim
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to proclaim
- to instruct
- edict
- order (from above)
Giản thể / Phồn thể
谕→諭
Thứ tự nét
谕Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
说shuō
to speak, to say
让ràng
to allow, to permit, to yield
该gāi
should, ought to, must
谁shuí
who? whom? whose? anyone?
请qǐng
to ask, to request
话huà
talk, speech
讲jiǎng
talk, speech, lecture
谈tán
to talk, to chat
与yǔ
and
于yú
at, in, on
语yǔ
words, language
鱼yú
fish
欲yù
desire, want, longing, intent
余yú
surplus, remainder
逾yú
to jump over
雨yǔ
rain