Chữ Hán
苑
yuàn
pasture, park, garden
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pasture, park, garden
- mansion
- surname Yuan
- (literary) enclosed area for growing trees, keeping animals etc; imperial garden; park
- (literary) center (of arts, literature etc)
Thứ tự nét
苑Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
元yuán
first
原yuán
source, origin, beginning
远yuǎn
distant, remote, far
员yuán
employee
愿yuàn
desire, wish
院yuàn
court, yard, courtyard
源yuán
spring
园yuán
garden, park