Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

辕

yuán

axle

14 nétBộ thủ 车Số 5490Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • axle
  • magistrate's office
  • surname
  • shaft of a cart or carriage
  • (bound form) entrance gate of a military camp or yamen; (fig.) government office

Giản thể / Phồn thể

辕→轅

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

wheel

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

辕

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan